🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
確固たる
かっこたる (kakkotaru)

vững chắc, kiên định

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả thứ gì đó mạnh mẽ, ổn định, khó lay chuyển như niềm tin.

📝 Ví dụ thực tế

彼はどんな困難にも揺るがない__確固たる__信念を持っている。

He has a firm belief that will not be shaken by any difficulty.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この会社は市場で_______地位を築いている。

Q2: 警察は犯行を裏付ける_______証拠を掴んだ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉