N2 VOCABULARY
破損
はそん (hason)
Hư hỏng, đổ vỡ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hư hại vật lý của đồ vật, cần sửa chữa.
📝 Ví dụ thực tế
配送中に商品が破損してしまった。
The product was damaged during shipping.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地震で建物の一部が_______した。
Q2: スマートフォンを落として画面が_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.