N2 VOCABULARY
着陸
ちゃくりく (chakuriku)
Hạ cánh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động máy bay hoặc tàu vũ trụ tiếp đất.
📝 Ví dụ thực tế
飛行機が無事に空港に着陸した。
The airplane landed safely at the airport.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 宇宙船が月に_______しました。
Q2: 霧のため、飛行機の_______が遅れています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.