N2 VOCABULARY
着想
ちゃくそう (chakusō)
ý tưởng, nguồn cảm hứng, ý niệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ý tưởng ban đầu hoặc nguồn cảm hứng sáng tạo mới mẻ.
📝 Ví dụ thực tế
この絵画のユニークな着想に感銘を受けた。
I was impressed by the unique conception of this painting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 小説の新しい___が浮かび、すぐにメモをとった。
Q2: 彼はいつも斬新な___で周りを驚かせている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.