N2 VOCABULARY
目録
もくろく (mokuroku)
mục lục, danh mục, bản kê khai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh sách trang trọng cho sách, bộ sưu tập hoặc tài sản.
📝 Ví dụ thực tế
図書館で新しい本の目録を見た。
I saw the catalog of new books at the library.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 博物館の展示品____は受付で配布されています。
Q2: 遺品の____を作成するのに時間がかかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.