🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
目覚まし
めざまし (mezamashi)

đồng hồ báo thức, sự thức giấc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường chỉ đồng hồ báo thức hoặc thứ giúp đánh thức ai đó.

📝 Ví dụ thực tế

朝、目覚まし時計で起きた。

I woke up to an alarm clock in the morning.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 毎朝、____で起きている。

Q2: 明日の朝早く起きるので、ホテルの____をセットした。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉