N2 VOCABULARY
発足
ほっそく (hossoku)
thành lập, đi vào hoạt động, khởi đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc chính thức thành lập và bắt đầu hoạt động của tổ chức, dự án.
📝 Ví dụ thực tế
新しい委員会が来月発足する予定だ。
The new committee is scheduled to be launched next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいプロジェクトチームが来週_______する。
Q2: 地域住民の要望により、ボランティア団体が_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.