N2 VOCABULARY
異議
いぎ (igi)
ý kiến phản đối, dị nghị, khiếu nại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ sự phản đối, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその提案に異議を唱えた。
He raised an objection to the proposal.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議でその決定に対して_______を唱える人がいた。
Q2: もし、この計画に_______がなければ、すぐに実行に移しましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.