N2 VOCABULARY
生計
せいけい (seikei)
sinh kế, kế sinh nhai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phương tiện tài chính để nuôi sống bản thân và gia đình.
📝 Ví dụ thực tế
彼はアルバイトで生計を立てている。
He earns a living by working part-time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事を見つけて、自分で___を立てたい。
Q2: 家族の___を支えるために、彼は毎日一生懸命働いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.