N2 VOCABULARY
生ぬるい
なまぬるい (namanurui)
ấm ấm, nửa vời, không triệt để
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhiệt độ âm ấm khó chịu hoặc thái độ hời hợt, thiếu nghiêm khắc.
📝 Ví dụ thực tế
その提案は生ぬるい対応で、全く解決になっていない。
That proposal is a half-hearted measure and doesn't solve anything at all.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 風呂の湯が_______て、体が温まらない。
Q2: そのチームの練習は_______て、本気度が足りない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.