N2 VOCABULARY
生け贄
いけにえ (ikenie)
Vật tế thần, vật hiến tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sinh vat hien dang cho than linh, hoac nguoi bi hy sinh.
📝 Ví dụ thực tế
古代の文明では、神々に生け贄を捧げる儀式があった。
In ancient civilizations, there were rituals of offering sacrifices to the gods.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は会社の失敗の_______にされた。
Q2: 飢饉を終わらせるため、人々は神に_______を捧げた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.