N2 VOCABULARY
独裁
どくさい (dokūsai)
Độc tài, chuyên chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chế độ một người hoặc nhóm nhỏ nắm giữ quyền lực tuyệt đối.
📝 Ví dụ thực tế
その国は長年、独裁政治が行われていた。
That country had been under a dictatorship for many years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の意見を押し通す_______的な態度で、周囲から反感を買った。
Q2: 多くの国民は、現在の_______政権からの解放を願っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.