N2 VOCABULARY
犠牲
ぎせい (gisei)
hy sinh, nạn nhân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bỏ ra thứ quý giá vì mục đích lớn hơn, hoặc bị thiệt hại.
📝 Ví dụ thực tế
多くの人々の犠牲の上に、この平和は築かれた。
This peace was built upon the sacrifice of many people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分の時間を_______にして、彼は友人を助けた。
Q2: 災害でたくさんの動物が_______になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.