N2 VOCABULARY
熟練
じゅくれん (jukuren)
thành thạo, điêu luyện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kỹ năng hoặc chuyên môn cao có được qua nhiều kinh nghiệm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長年の経験で熟練した技術を持っている。
He has skilled techniques from many years of experience.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この作業には特別な_______が必要だ。
Q2: 彼女は_______したドライバーなので、安心して運転を任せられる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.