N2 VOCABULARY
煩雑
はんざつ (hanzatsu)
phiền phức, rườm rà, phức tạp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả thủ tục hoặc công việc phức tạp, tốn nhiều công sức.
📝 Ví dụ thực tế
その申請手続きはとても煩雑だ。
That application process is very complicated.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 書類作成は_______で、時間がかかった。
Q2: 彼の説明はいつも_______で分かりにくい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.