N2 VOCABULARY
煩わしい
わずらわしい (wazurawashii)
Phiền toái, phiền phức.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc phức tạp, tốn công sức gây cảm giác khó chịu.
📝 Ví dụ thực tế
毎日の報告書の作成が煩わしいと感じている。
I find writing daily reports troublesome.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 手続きが複雑で、本当に_______。
Q2: 人間関係のしがらみが_______くて、距離を置きたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.