N2 VOCABULARY
照合
しょうごう (shōgō)
đối chiếu, kiểm tra, xác nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
So sánh hai hoặc nhiều nguồn thông tin để xác minh tính chính xác.
📝 Ví dụ thực tế
データの照合作業に時間がかかった。
The data collation work took a long time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 提出された書類と原本の内容を___する。
Q2: 顧客リストと会員情報を___して、間違いがないか確認する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.