N2 VOCABULARY
無謀
むぼう (mubō)
Liều lĩnh, khờ dại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động cực kỳ rủi ro, thiếu thận trọng và có nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は無謀な計画を立て、大きな失敗をした。
He made a reckless plan and failed significantly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 準備不足のまま挑戦するのは、あまりにも___だ。
Q2: その___な運転のせいで、事故寸前だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.