N2 VOCABULARY
無償
むしょう (mushō)
miễn phí, không bồi thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc cung cấp hoặc làm gì đó mà không đòi hỏi thanh toán.
📝 Ví dụ thực tế
彼は地域社会のために無償で奉仕している。
He volunteers his services to the local community free of charge.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このソフトは_______でダウンロードできます。
Q2: 困っている人々のために、多くのボランティアが_______で働いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.