N2 VOCABULARY
潤む
うるむ (urumu)
ướt, đẫm lệ, nhạt nhòa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để tả đôi mắt rơm rớm nước mắt.
📝 Ví dụ thực tế
感動的な話を聞いて、彼女の目が潤んだ。
Hearing the moving story, her eyes welled up with tears.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 感動的な映画を見て、彼の目が_______。
Q2: 夜明けの草花は、露で_______いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.