N2 VOCABULARY
潔い
いさぎよい (isagiyoi)
Thẳng thắn, hiên ngang, chơi đẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chấp nhận thất bại hoặc trách nhiệm một cách đường hoàng, không oán thán.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の非を潔く認め、謝罪した。
He ungrudgingly admitted his fault and apologized.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: たとえ負けても、___態度で相手を称えるべきだ。
Q2: 彼は___く会社を辞め、新しい道を歩み始めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.