N2 VOCABULARY
湾曲
わんきょく (wankyoku)
Cong, độ cong
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả vật thể bị cong về mặt vật lý, như con đường hoặc cấu trúc.
📝 Ví dụ thực tế
この橋は美しい弧を描いて湾曲している。
This bridge curves in a beautiful arc.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 強風で木の枝が_______して折れてしまった。
Q2: この道路は山に沿って大きく_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.