N2 VOCABULARY
清々しい
すがすがしい (sugasugashii)
sảng khoái, trong lành, tươi mát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả cảm giác hoặc bầu không khí trong lành, dễ chịu và sảng khoái.
📝 Ví dụ thực tế
今朝の空気は清々しい。
This morning's air is refreshing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 朝の森の空気はとても______。
Q2: 試験が終わって、清々しい______を感じた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.