N2 VOCABULARY
浮き彫り
うきぼり (ukibori)
chạm nổi; làm nổi bật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để ẩn dụ việc làm rõ một vấn đề hoặc đặc điểm.
📝 Ví dụ thực tế
彼の研究は、その社会問題の本質を浮き彫りにした。
His research brought the essence of that social problem into sharp relief.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その記事は、現代社会が抱える多くの課題を____にした。
Q2: 今回の事件は、地域間の格差を____にした形だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.