N2 VOCABULARY
派遣
はけん (haken)
phái cử, gửi đi, nhân viên phái cử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gửi người hoặc nhóm đến nơi cụ thể để làm việc hoặc làm tạm thời.
📝 Ví dụ thực tế
彼はIT企業に海外へ派遣された。
He was dispatched overseas by an IT company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くの企業が、必要な時に外部の専門家を_______しています。
Q2: 彼女は_______社員として、数年間その会社で働きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.