N2 VOCABULARY
洗練
せんれん (senren)
tinh tế, tao nhã, trau chuốt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thiết kế, phong cách hoặc kỹ năng được mài giũa đạt độ tinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
彼女のプレゼンテーションは洗練されていて、聴衆を魅了した。
Her presentation was sophisticated and captivated the audience.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この新しいデザインはとても_______されている。
Q2: 彼は文章の表現を_______させるために、何度も書き直した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.