N2 VOCABULARY
汲み取る
くみとる (kumitoru)
thấu hiểu, thông cảm, nắm bắt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hiểu được tâm tư, nguyện vọng chưa nói ra của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
相手の気持ちを汲み取って行動する。
To act by understanding the other person's feelings.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は友人の悩みを_______ことができた。
Q2: 上司の意図を_______のは難しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.