🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
気配
けはい (kehai)

dấu hiệu, cảm giác, bóng dáng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Cảm giác mơ hồ về sự hiện diện hoặc dấu hiệu của ai hoặc cái gì.

📝 Ví dụ thực tế

部屋には誰もいないはずなのに、人の気配がした。

There shouldn't have been anyone in the room, but I sensed a human presence.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は何かを隠している_______がした。

Q2: 外から雨が降りそうな_______がする。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉