N2 VOCABULARY
模倣
もほう (mohō)
mô phỏng, bắt chước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động bắt chước hoặc sao chép, đôi khi ám chỉ sự thiếu sáng tạo.
📝 Ví dụ thực tế
彼は先輩の話し方を模倣して、プレゼンテーションを改善した。
He improved his presentation by imitating his senior's way of speaking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供は親の行動を_______して学ぶことが多い。
Q2: 彼の作品は有名な画家のスタイルを_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.