N2 VOCABULARY
構える
かまえる (kamaeru)
lập ra, tạo tư thế, chuẩn bị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi mở cửa hàng, tạo tư thế hoặc chuẩn bị tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
彼は駅前に新しい店を構えた。
He set up a new store in front of the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 剣道の選手は、相手に向かって真剣な面持ちで刀を_______。
Q2: 彼は会社の近くに小さな事務所を_______ことにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.