N2 VOCABULARY
検証
けんしょう (kenshou)
kiểm chứng, xác minh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiểm tra thực tế để xác nhận một giả thuyết hay sự việc có đúng không.
📝 Ví dụ thực tế
新しいシステムの安全性を検証する。
Verify the safety of the new system.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: システムの脆弱性を_______するため、何度もテストを行った。
Q2: その学説の真偽は、まだ_______されていない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.