N2 VOCABULARY
束ねる
たばねる (tabaneru)
buộc thành bó, quản lý, dẫn dắt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể chỉ việc buộc đồ vật hoặc quản lý, dẫn dắt một tập thể.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は長い髪をゴムで束ねた。
She tied up her long hair with a hair tie.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はチームを_______て、プロジェクトを成功させた。
Q2: 大量の書類を紐で_______ておいた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.