N2 VOCABULARY
期日
きじつ (kijitsu)
ngày định sẵn, hạn chót
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một ngày cụ thể đã được định trước, thường là hạn chót.
📝 Ví dụ thực tế
論文の提出期日は来月末です。
The submission deadline for the paper is the end of next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 契約書にサインする_______は、来週の金曜日です。
Q2: 支払い_______を過ぎると、延滞金が発生します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.