N2 VOCABULARY
望ましい
のぞましい (nozomashii)
mong muốn, đáng mong đợi, nên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện điều gì đó là lý tưởng hoặc được khuyến nghị.
📝 Ví dụ thực tế
健康のために、十分な睡眠をとることが望ましい。
For your health, it is desirable to get sufficient sleep.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 安全のため、ヘルメットを着用することが_______。
Q2: この仕事は経験者が_______ですが、未経験者でも応募可能です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.