N2 VOCABULARY
明確
めいかく (meikaku)
rõ ràng, minh bạch, xác đáng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi điều gì đó được định nghĩa rõ ràng, không mơ hồ.
📝 Ví dụ thực tế
彼の意見は常に明確で、分かりやすい。
His opinions are always clear and easy to understand.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議で、誰もが理解できるように_______な説明をお願いします。
Q2: 会社の規則は、誰にでも_______に理解できるように文書化されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.