N2 VOCABULARY
明朗
めいろう (meirō)
sang sua, vui tuoi, ro rang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mieu ta tinh cach vui ve, coi mo hoac tinh huong ro rang, minh bach.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は明朗な性格で、周りを明るくする。
She has a cheerful personality and brightens up those around her.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも笑顔で、とても_______な人だ。
Q2: 会議の雰囲気はとても_______で、活発な議論が交わされた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.