N2 VOCABULARY
既婚
きこん (kikon)
đã kết hôn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái đã lập gia đình, thường dùng trong văn bản trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は既婚者なので、もう夫がいます。
She is married, so she already has a husband.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は___者なので、独身ではありません。
Q2: ___の有無は、履歴書に記入する項目の一つです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.