N2 VOCABULARY
断行
だんこう (dangō)
kiên quyết tiến hành, quyết tâm thực hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thực hiện quyết định một cách kiên quyết bất chấp khó khăn hay phản đối.
📝 Ví dụ thực tế
首相は困難な財政改革を断行すると発表した。
The Prime Minister announced that he would resolutely carry out the difficult financial reforms.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はどんな困難にも屈せず、計画を_______した。
Q2: 周囲の反対を押し切り、社長は事業再編を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.