N2 VOCABULARY
揺れる
ゆれる (yureru)
rung, lắc, dao động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ vật chuyển động qua lại do gió, động đất hoặc xe cộ.
📝 Ví dụ thực tế
風でカーテンが大きく揺れていた。
The curtains were swaying greatly in the wind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地震で建物が大きく_______。
Q2: 電車が急に止まって、体が大きく_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.