N2 VOCABULARY
推移
すいい (suii)
Sự biến động, sự chuyển tiếp, thay đổi theo thời gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả quá trình thay đổi của tình hình hoặc số liệu theo thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
株価の推移を見守る。
To watch the transition of stock prices.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 過去数年間の売上の_______をグラフで示す。
Q2: 病状の_______を注意深く観察する必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.