N2 VOCABULARY
掘り起こす
ほりおこす (horiokosu)
đào lên, khai quật, khơi dậy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng nghĩa đen là đào đất hoặc nghĩa bóng là khơi dậy ký ức, vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
考古学者が古代の遺跡から壺を掘り起こした。
The archaeologist dug up a pot from the ancient ruins.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昔の写真を_______て、アルバムを作った。
Q2: この土壌は硬いので、作物を_______のが大変だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.