N2 VOCABULARY
拙劣
せつれつ (setsuretsu)
vụng về, tồi tệ, kém cỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả kỹ năng hoặc thể hiện non nớt, chất lượng kém trong tác phẩm, biểu diễn.
📝 Ví dụ thực tế
彼の書いた報告書は内容が拙劣で、上司に突き返された。
The report he wrote was poorly done and was returned by his boss.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の作った模型は_______で、とても完成品とは言えなかった。
Q2: その絵は技術的に_______だが、見る人の心を打つものがあった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.