N2 VOCABULARY
手抜き
てぬき (tenuki)
làm qua loa, bớt xén công đoạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc cố ý làm bớt việc để tiết kiệm công sức, gây giảm chất lượng.
📝 Ví dụ thực tế
手抜き工事が発覚し、問題になった。
It became a problem when shoddy construction was discovered.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 納期が迫っていたので、彼は仕事を少し_______てしまった。
Q2: この料理は_______がないので、とても美味しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.