N2 VOCABULARY
手始め
てはじめ (tehajime)
bắt đầu, bước đầu tiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động đầu tiên hoặc bước đi đầu tiên trong một chuỗi công việc.
📝 Ví dụ thực tế
まずは手始めに資料を集めることから始めよう。
First, let's start by gathering materials.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ____に、自己紹介から始めましょう。
Q2: 料理の____は材料をそろえることです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.