N2 VOCABULARY
手分け
てわけ (tewake)
phân chia công việc, chia nhau làm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhiều người chia nhau công việc để hoàn thành hiệu quả hơn.
📝 Ví dụ thực tế
クラスのイベント準備をみんなで手分けした。
We divided the preparation for the class event among ourselves.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の資料作成は、3人で___して行った。
Q2: この広い庭の掃除は、___しないと終わらないだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.