N2 VOCABULARY
手のひら
てのひら (tenohira)
lòng bàn tay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phần bên trong của bàn tay, dùng khi tả cảm giác hoặc hành động.
📝 Ví dụ thực tế
彼の手のひらには汗がにじんでいた。
Sweat was seeping into his palms.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 赤ちゃんが私の_______を握った。
Q2: 鳥は_______に乗せると、すぐに飛んでいった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.