N2 VOCABULARY
所轄
しょかつ (shokatsu)
thẩm quyền, quản hạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phạm vi quyền hạn của một cơ quan hoặc tổ chức chính phủ.
📝 Ví dụ thực tế
この事件は警察の所轄ではない。
This case is not under the jurisdiction of the police.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この問題は教育委員会の_______である。
Q2: 犯罪が発生した場合は、最寄りの_______警察署に連絡する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.