N2 VOCABULARY
所持
しょじ (shoji)
sở hữu, tàng trữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc mang theo hoặc sở hữu đồ vật, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
彼は免許なしに銃器を所持していたため、逮捕された。
He was arrested for possessing a firearm without a license.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 危険物の___は法律で禁止されている。
Q2: 入国時には、多額の現金の___について申告が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.