🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
懐柔
かいじゅう (kaijū)

Xoa dịu, mua chuộc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thuyết phục hoặc xoa dịu đối phương bằng biện pháp mềm mỏng.

📝 Ví dụ thực tế

政府は反発する住民を懐柔しようと、優遇策を提示した。

The government offered preferential measures to appease the protesting residents.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 反対派の議員を_______するため、与党は譲歩案を示した。

Q2: 彼は交渉相手を_______しようと、高価な贈り物を用意した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉