N2 VOCABULARY
懇親
こんしん (konshin)
giao lưu thân mật, họp mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Buổi gặp gỡ nhằm thắt chặt tình cảm và sự hiểu biết lẫn nhau.
📝 Ví dụ thực tế
会社の懇親会で新しい同僚と親睦を深めた。
I deepened my friendship with new colleagues at the company's social gathering.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: イベントの目的は、参加者間の_______を深めることだ。
Q2: 週末に社員_______会が開かれる予定です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.